Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 1/2068
Tháng 1/2068 có 6 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 1/2068
6 ngày tốt cho khai trương: 12/01 (âm lịch 08/12) · 20/01 (âm lịch 16/12) · 21/01 (âm lịch 17/12) · 24/01 (âm lịch 20/12) · 25/01 (âm lịch 21/12) · 30/01 (âm lịch 26/12)
8 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 28/11) · 05/01 (âm lịch 01/12) · 07/01 (âm lịch 03/12) · 08/01 (âm lịch 04/12) · 15/01 (âm lịch 11/12) · 16/01 (âm lịch 12/12) · 27/01 (âm lịch 23/12) · 28/01 (âm lịch 24/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2068
- Thứ năm, 12/01/2068 Âm lịch 08/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 20/01/2068 Âm lịch 16/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Thu tài lộc
- Thứ bảy, 21/01/2068 Âm lịch 17/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ ba, 24/01/2068 Âm lịch 20/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Đường, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 25/01/2068 Âm lịch 21/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ hai, 30/01/2068 Âm lịch 26/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
Ngày nên tránh khai trương tháng 1/2068
- Thứ hai, 02/01/2068 Âm lịch 28/11 · Ngày Bính Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 05/01/2068 Âm lịch 01/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 07/01/2068 Âm lịch 03/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 08/01/2068 Âm lịch 04/12 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 15/01/2068 Âm lịch 11/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 16/01/2068 Âm lịch 12/12 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 27/01/2068 Âm lịch 23/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 28/01/2068 Âm lịch 24/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương