Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 1/1958
Tháng 1/1958 có 6 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 1/1958
6 ngày tốt cho khai trương: 07/01 (âm lịch 18/11) · 11/01 (âm lịch 22/11) · 14/01 (âm lịch 25/11) · 19/01 (âm lịch 30/11) · 26/01 (âm lịch 07/12) · 31/01 (âm lịch 12/12)
10 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 12/11) · 03/01 (âm lịch 14/11) · 16/01 (âm lịch 27/11) · 17/01 (âm lịch 28/11) · 18/01 (âm lịch 29/11) · 23/01 (âm lịch 04/12) · 25/01 (âm lịch 06/12) · 28/01 (âm lịch 09/12) · 29/01 (âm lịch 10/12) · 30/01 (âm lịch 11/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1958
- Thứ ba, 07/01/1958 Âm lịch 18/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ bảy, 11/01/1958 Âm lịch 22/11 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Hợp, Tục Thế · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ · Nên: Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ ba, 14/01/1958 Âm lịch 25/11 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 19/01/1958 Âm lịch 30/11 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 26/01/1958 Âm lịch 07/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ sáu, 31/01/1958 Âm lịch 12/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 1/1958
- Thứ tư, 01/01/1958 Âm lịch 12/11 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 03/01/1958 Âm lịch 14/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 16/01/1958 Âm lịch 27/11 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 17/01/1958 Âm lịch 28/11 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ bảy, 18/01/1958 Âm lịch 29/11 · Ngày Ất Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 23/01/1958 Âm lịch 04/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 25/01/1958 Âm lịch 06/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 28/01/1958 Âm lịch 09/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 29/01/1958 Âm lịch 10/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 30/01/1958 Âm lịch 11/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương