Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 9/1892

Tháng 9/1892 có 3 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 9/1892

3 ngày tốt cho khai trương: 10/09 (âm lịch 20/07) · 18/09 (âm lịch 28/07) · 26/09 (âm lịch 06/08)

12 ngày nên tránh: 02/09 (âm lịch 12/07) · 03/09 (âm lịch 13/07) · 05/09 (âm lịch 15/07) · 07/09 (âm lịch 17/07) · 09/09 (âm lịch 19/07) · 11/09 (âm lịch 21/07) · 12/09 (âm lịch 22/07) · 13/09 (âm lịch 23/07) · 19/09 (âm lịch 29/07) · 23/09 (âm lịch 03/08) · 24/09 (âm lịch 04/08) · 25/09 (âm lịch 05/08)

Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1892

  • Thứ bảy, 10/09/1892 Âm lịch 20/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
  • Chủ nhật, 18/09/1892 Âm lịch 28/07 · Ngày Quý Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long, Câu Trần · Nên: Khai trương, Ký khế ước
  • Thứ hai, 26/09/1892 Âm lịch 06/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Quan Nhật, Lục Nghi, Ích Hậu, Trừ Thần, Ngọc Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình, Yếm Đối, Chiêu Dao · Nên: Giao dịch

Ngày nên tránh khai trương tháng 9/1892

  • Thứ sáu, 02/09/1892 Âm lịch 12/07 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 03/09/1892 Âm lịch 13/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 05/09/1892 Âm lịch 15/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
  • Thứ tư, 07/09/1892 Âm lịch 17/07 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 09/09/1892 Âm lịch 19/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 11/09/1892 Âm lịch 21/07 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 12/09/1892 Âm lịch 22/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 13/09/1892 Âm lịch 23/07 · Ngày Mậu Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 19/09/1892 Âm lịch 29/07 · Ngày Giáp Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ sáu, 23/09/1892 Âm lịch 03/08 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 24/09/1892 Âm lịch 04/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 25/09/1892 Âm lịch 05/08 · Ngày Canh Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com