Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 1/1892
Tháng 1/1892 có 5 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 1/1892
5 ngày tốt cho khai trương: 12/01 (âm lịch 13/12) · 17/01 (âm lịch 18/12) · 20/01 (âm lịch 21/12) · 23/01 (âm lịch 24/12) · 24/01 (âm lịch 25/12)
11 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 03/12) · 09/01 (âm lịch 10/12) · 11/01 (âm lịch 12/12) · 14/01 (âm lịch 15/12) · 15/01 (âm lịch 16/12) · 16/01 (âm lịch 17/12) · 21/01 (âm lịch 22/12) · 27/01 (âm lịch 28/12) · 28/01 (âm lịch 29/12) · 30/01 (âm lịch 02/01) · 31/01 (âm lịch 03/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1892
- Thứ ba, 12/01/1892 Âm lịch 13/12 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Kim Đường, Ngũ Hợp · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 17/01/1892 Âm lịch 18/12 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ tư, 20/01/1892 Âm lịch 21/12 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ bảy, 23/01/1892 Âm lịch 24/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 24/01/1892 Âm lịch 25/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 1/1892
- Thứ bảy, 02/01/1892 Âm lịch 03/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 09/01/1892 Âm lịch 10/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 11/01/1892 Âm lịch 12/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 14/01/1892 Âm lịch 15/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 15/01/1892 Âm lịch 16/12 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 16/01/1892 Âm lịch 17/12 · Ngày Đinh Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 21/01/1892 Âm lịch 22/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 27/01/1892 Âm lịch 28/12 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 28/01/1892 Âm lịch 29/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 30/01/1892 Âm lịch 02/01 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 31/01/1892 Âm lịch 03/01 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương