Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 5/1853
Tháng 5/1853 có 4 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 5/1853
4 ngày tốt cho khai trương: 06/05 (âm lịch 29/03) · 10/05 (âm lịch 03/04) · 15/05 (âm lịch 08/04) · 22/05 (âm lịch 15/04)
3 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 25/03) · 21/05 (âm lịch 14/04) · 31/05 (âm lịch 24/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1853
- Thứ sáu, 06/05/1853 Âm lịch 29/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ ba, 10/05/1853 Âm lịch 03/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Chủ nhật, 15/05/1853 Âm lịch 08/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Chủ nhật, 22/05/1853 Âm lịch 15/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
Ngày nên tránh khai trương tháng 5/1853
- Thứ hai, 02/05/1853 Âm lịch 25/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ bảy, 21/05/1853 Âm lịch 14/04 · Ngày Mậu Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước
- Thứ ba, 31/05/1853 Âm lịch 24/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước