Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 1/1853
Tháng 1/1853 có 7 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 1/1853
7 ngày tốt cho khai trương: 11/01 (âm lịch 03/12) · 12/01 (âm lịch 04/12) · 17/01 (âm lịch 09/12) · 20/01 (âm lịch 12/12) · 23/01 (âm lịch 15/12) · 24/01 (âm lịch 16/12) · 29/01 (âm lịch 21/12)
7 ngày nên tránh: 01/01 (âm lịch 22/11) · 04/01 (âm lịch 25/11) · 14/01 (âm lịch 06/12) · 15/01 (âm lịch 07/12) · 26/01 (âm lịch 18/12) · 27/01 (âm lịch 19/12) · 28/01 (âm lịch 20/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1853
- Thứ ba, 11/01/1853 Âm lịch 03/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Đường, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ tư, 12/01/1853 Âm lịch 04/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ hai, 17/01/1853 Âm lịch 09/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ năm, 20/01/1853 Âm lịch 12/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Âm, Sinh Khí · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 23/01/1853 Âm lịch 15/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ hai, 24/01/1853 Âm lịch 16/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ bảy, 29/01/1853 Âm lịch 21/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 1/1853
- Thứ bảy, 01/01/1853 Âm lịch 22/11 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 04/01/1853 Âm lịch 25/11 · Ngày Tân Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Thứ sáu, 14/01/1853 Âm lịch 06/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ bảy, 15/01/1853 Âm lịch 07/12 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 26/01/1853 Âm lịch 18/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 27/01/1853 Âm lịch 19/12 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ sáu, 28/01/1853 Âm lịch 20/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương