Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Khai trương

Xem ngày khai trương tháng 10/1851

Tháng 10/1851 có 4 ngày tốt cho khai trương.

Kết luận tháng 10/1851

4 ngày tốt cho khai trương: 17/10 (âm lịch 23/08 (nhuận)) · 23/10 (âm lịch 29/08 (nhuận)) · 28/10 (âm lịch 05/09) · 31/10 (âm lịch 08/09)

7 ngày nên tránh: 03/10 (âm lịch 09/08 (nhuận)) · 05/10 (âm lịch 11/08 (nhuận)) · 06/10 (âm lịch 12/08 (nhuận)) · 07/10 (âm lịch 13/08 (nhuận)) · 11/10 (âm lịch 17/08 (nhuận)) · 14/10 (âm lịch 20/08 (nhuận)) · 30/10 (âm lịch 07/09)

Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1851

  • Thứ sáu, 17/10/1851 Âm lịch 23/08 (nhuận) · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương · Sao xấu: Thiên Hình · Nên: Khai trương
  • Thứ năm, 23/10/1851 Âm lịch 29/08 (nhuận) · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Quy Kỵ, Thiên Lao · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
  • Thứ ba, 28/10/1851 Âm lịch 05/09 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tục Thế, Minh Đường · Sao xấu: Du Họa, Thiên Tặc, Huyết Kỵ, Trùng Nhật · Nên: Thu tài lộc
  • Thứ sáu, 31/10/1851 Âm lịch 08/09 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc

Ngày nên tránh khai trương tháng 10/1851

  • Thứ sáu, 03/10/1851 Âm lịch 09/08 (nhuận) · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
  • Chủ nhật, 05/10/1851 Âm lịch 11/08 (nhuận) · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương
  • Thứ hai, 06/10/1851 Âm lịch 12/08 (nhuận) · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 07/10/1851 Âm lịch 13/08 (nhuận) · Ngày Bính Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
  • Thứ bảy, 11/10/1851 Âm lịch 17/08 (nhuận) · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Khai trương
  • Thứ ba, 14/10/1851 Âm lịch 20/08 (nhuận) · Ngày Quý Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
  • Thứ năm, 30/10/1851 Âm lịch 07/09 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Khai trương

chucmungnammoi.com