Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 4/1850
Tháng 4/1850 có 6 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 4/1850
6 ngày tốt cho khai trương: 02/04 (âm lịch 20/02) · 07/04 (âm lịch 25/02) · 09/04 (âm lịch 27/02) · 15/04 (âm lịch 04/03) · 21/04 (âm lịch 10/03) · 27/04 (âm lịch 16/03)
6 ngày nên tránh: 05/04 (âm lịch 23/02) · 12/04 (âm lịch 01/03) · 16/04 (âm lịch 05/03) · 22/04 (âm lịch 11/03) · 24/04 (âm lịch 13/03) · 28/04 (âm lịch 17/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1850
- Thứ ba, 02/04/1850 Âm lịch 20/02 · Ngày Quý Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Xúc Thủy Long · Nên: Ký khế ước
- Chủ nhật, 07/04/1850 Âm lịch 25/02 · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Quy Kỵ, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Khai trương
- Thứ ba, 09/04/1850 Âm lịch 27/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ hai, 15/04/1850 Âm lịch 04/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Ngũ Ly, Liễu Lệ · Nên: Khai trương
- Chủ nhật, 21/04/1850 Âm lịch 10/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ bảy, 27/04/1850 Âm lịch 16/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Kính An, Trừ Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tử Khí, Vãng Vong, Phục Nhật, Ngũ Ly · Nên: Giao dịch, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 4/1850
- Thứ sáu, 05/04/1850 Âm lịch 23/02 · Ngày Bính Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Khai trương, Giao dịch
- Thứ sáu, 12/04/1850 Âm lịch 01/03 · Ngày Quý Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 16/04/1850 Âm lịch 05/03 · Ngày Đinh Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ hai, 22/04/1850 Âm lịch 11/03 · Ngày Quý Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ tư, 24/04/1850 Âm lịch 13/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Khai trương, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Chủ nhật, 28/04/1850 Âm lịch 17/03 · Ngày Kỷ Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Thu tài lộc