Xem ngày tốt xấu · Khai trương
Xem ngày khai trương tháng 6/1840
Tháng 6/1840 có 5 ngày tốt cho khai trương.
Kết luận tháng 6/1840
5 ngày tốt cho khai trương: 01/06 (âm lịch 02/05) · 06/06 (âm lịch 07/05) · 18/06 (âm lịch 19/05) · 23/06 (âm lịch 24/05) · 30/06 (âm lịch 02/06)
5 ngày nên tránh: 02/06 (âm lịch 03/05) · 09/06 (âm lịch 10/05) · 11/06 (âm lịch 12/05) · 14/06 (âm lịch 15/05) · 21/06 (âm lịch 22/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/1840
- Thứ hai, 01/06/1840 Âm lịch 02/05 · Ngày Tân Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Mẫu Thương, Âm Đức, Thời Âm, Sinh Khí, Phổ Hộ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Nguyên Vũ · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ bảy, 06/06/1840 Âm lịch 07/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khai trương
- Thứ năm, 18/06/1840 Âm lịch 19/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Thứ ba, 23/06/1840 Âm lịch 24/05 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước, Thu tài lộc
- Thứ ba, 30/06/1840 Âm lịch 02/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Trừ Thần · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Khai trương, Thu tài lộc
Ngày nên tránh khai trương tháng 6/1840
- Thứ ba, 02/06/1840 Âm lịch 03/05 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Khai trương
- Thứ ba, 09/06/1840 Âm lịch 10/05 · Ngày Kỷ Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương
- Thứ năm, 11/06/1840 Âm lịch 12/05 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Khai trương
- Chủ nhật, 14/06/1840 Âm lịch 15/05 · Ngày Giáp Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Khai trương, Giao dịch, Ký khế ước
- Chủ nhật, 21/06/1840 Âm lịch 22/05 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Khai trương, Giao dịch