Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 5/2199
Tháng 5/2199 có 6 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 5/2199
6 ngày tốt cho động thổ: 05/05 (âm lịch 11/04) · 08/05 (âm lịch 14/04) · 13/05 (âm lịch 19/04) · 17/05 (âm lịch 23/04) · 20/05 (âm lịch 26/04) · 25/05 (âm lịch 01/05)
10 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 07/04) · 02/05 (âm lịch 08/04) · 03/05 (âm lịch 09/04) · 04/05 (âm lịch 10/04) · 09/05 (âm lịch 15/04) · 10/05 (âm lịch 16/04) · 11/05 (âm lịch 17/04) · 12/05 (âm lịch 18/04) · 14/05 (âm lịch 20/04) · 26/05 (âm lịch 02/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2199
- Chủ nhật, 05/05/2199 Âm lịch 11/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ tư, 08/05/2199 Âm lịch 14/04 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ hai, 13/05/2199 Âm lịch 19/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 17/05/2199 Âm lịch 23/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 20/05/2199 Âm lịch 26/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ bảy, 25/05/2199 Âm lịch 01/05 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2199
- Thứ tư, 01/05/2199 Âm lịch 07/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 02/05/2199 Âm lịch 08/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 03/05/2199 Âm lịch 09/04 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 04/05/2199 Âm lịch 10/04 · Ngày Ất Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 09/05/2199 Âm lịch 15/04 · Ngày Canh Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 10/05/2199 Âm lịch 16/04 · Ngày Tân Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Tu tạo
- Thứ bảy, 11/05/2199 Âm lịch 17/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Tu tạo
- Chủ nhật, 12/05/2199 Âm lịch 18/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 14/05/2199 Âm lịch 20/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 26/05/2199 Âm lịch 02/05 · Ngày Đinh Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ