Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 11/2199
Tháng 11/2199 có 2 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 11/2199
2 ngày tốt cho động thổ: 17/11 (âm lịch 29/09) · 22/11 (âm lịch 05/10)
8 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 13/09) · 02/11 (âm lịch 14/09) · 07/11 (âm lịch 19/09) · 14/11 (âm lịch 26/09) · 16/11 (âm lịch 28/09) · 21/11 (âm lịch 04/10) · 23/11 (âm lịch 06/10) · 26/11 (âm lịch 09/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2199
- Chủ nhật, 17/11/2199 Âm lịch 29/09 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Nguyện, Thời Đức, Tướng Nhật, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Du Họa, Ngũ Hư, Phục Nhật, Thiên Lao · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 22/11/2199 Âm lịch 05/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 11/2199
- Thứ sáu, 01/11/2199 Âm lịch 13/09 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 02/11/2199 Âm lịch 14/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 07/11/2199 Âm lịch 19/09 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 14/11/2199 Âm lịch 26/09 · Ngày Kỷ Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 16/11/2199 Âm lịch 28/09 · Ngày Tân Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 21/11/2199 Âm lịch 04/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 23/11/2199 Âm lịch 06/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 26/11/2199 Âm lịch 09/10 · Ngày Tân Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ