Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 8/2190

Tháng 8/2190 có 7 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 8/2190

7 ngày tốt cho động thổ: 03/08 (âm lịch 03/07) · 10/08 (âm lịch 10/07) · 14/08 (âm lịch 14/07) · 22/08 (âm lịch 22/07) · 26/08 (âm lịch 26/07) · 27/08 (âm lịch 27/07) · 31/08 (âm lịch 01/08)

10 ngày nên tránh: 05/08 (âm lịch 05/07) · 08/08 (âm lịch 08/07) · 13/08 (âm lịch 13/07) · 17/08 (âm lịch 17/07) · 18/08 (âm lịch 18/07) · 20/08 (âm lịch 20/07) · 21/08 (âm lịch 21/07) · 25/08 (âm lịch 25/07) · 29/08 (âm lịch 29/07) · 30/08 (âm lịch 30/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2190

  • Thứ ba, 03/08/2190 Âm lịch 03/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Động thổ
  • Thứ ba, 10/08/2190 Âm lịch 10/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ bảy, 14/08/2190 Âm lịch 14/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 22/08/2190 Âm lịch 22/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ năm, 26/08/2190 Âm lịch 26/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ sáu, 27/08/2190 Âm lịch 27/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ ba, 31/08/2190 Âm lịch 01/08 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Vãng Vong · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2190

  • Thứ năm, 05/08/2190 Âm lịch 05/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 08/08/2190 Âm lịch 08/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 13/08/2190 Âm lịch 13/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 17/08/2190 Âm lịch 17/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 18/08/2190 Âm lịch 18/07 · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 20/08/2190 Âm lịch 20/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 21/08/2190 Âm lịch 21/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 25/08/2190 Âm lịch 25/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 29/08/2190 Âm lịch 29/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 30/08/2190 Âm lịch 30/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com