Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 2/2185

Tháng 2/2185 có 5 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 2/2185

5 ngày tốt cho động thổ: 08/02 (âm lịch 09/01) · 13/02 (âm lịch 14/01) · 17/02 (âm lịch 18/01) · 20/02 (âm lịch 21/01) · 25/02 (âm lịch 26/01)

7 ngày nên tránh: 01/02 (âm lịch 02/01) · 02/02 (âm lịch 03/01) · 03/02 (âm lịch 04/01) · 05/02 (âm lịch 06/01) · 19/02 (âm lịch 20/01) · 26/02 (âm lịch 27/01) · 27/02 (âm lịch 28/01)

Chi tiết các ngày tốt tháng 2/2185

  • Thứ ba, 08/02/2185 Âm lịch 09/01 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Động thổ
  • Chủ nhật, 13/02/2185 Âm lịch 14/01 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Hao · Nên: Động thổ
  • Thứ năm, 17/02/2185 Âm lịch 18/01 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu · Nên: Khởi nền, Tu tạo
  • Chủ nhật, 20/02/2185 Âm lịch 21/01 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Bát Chuyên · Nên: Động thổ
  • Thứ sáu, 25/02/2185 Âm lịch 26/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Kỵ, Bát Long, Phục Nhật · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 2/2185

  • Thứ ba, 01/02/2185 Âm lịch 02/01 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 02/02/2185 Âm lịch 03/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 03/02/2185 Âm lịch 04/01 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 05/02/2185 Âm lịch 06/01 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 19/02/2185 Âm lịch 20/01 · Ngày Mậu Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 26/02/2185 Âm lịch 27/01 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 27/02/2185 Âm lịch 28/01 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com