Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 5/2182
Tháng 5/2182 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 5/2182
7 ngày tốt cho động thổ: 02/05 (âm lịch 30/03) · 10/05 (âm lịch 08/04) · 13/05 (âm lịch 11/04) · 18/05 (âm lịch 16/04) · 25/05 (âm lịch 23/04) · 28/05 (âm lịch 26/04) · 30/05 (âm lịch 28/04)
5 ngày nên tránh: 08/05 (âm lịch 06/04) · 14/05 (âm lịch 12/04) · 22/05 (âm lịch 20/04) · 27/05 (âm lịch 25/04) · 31/05 (âm lịch 29/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2182
- Thứ năm, 02/05/2182 Âm lịch 30/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 10/05/2182 Âm lịch 08/04 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 13/05/2182 Âm lịch 11/04 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 18/05/2182 Âm lịch 16/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 25/05/2182 Âm lịch 23/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 28/05/2182 Âm lịch 26/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 30/05/2182 Âm lịch 28/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2182
- Thứ tư, 08/05/2182 Âm lịch 06/04 · Ngày Canh Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ ba, 14/05/2182 Âm lịch 12/04 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 22/05/2182 Âm lịch 20/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 27/05/2182 Âm lịch 25/04 · Ngày Kỷ Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 31/05/2182 Âm lịch 29/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ