Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 7/2135
Tháng 7/2135 có 7 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 7/2135
7 ngày tốt cho động thổ: 02/07 (âm lịch 21/05) · 09/07 (âm lịch 28/05) · 14/07 (âm lịch 04/06) · 20/07 (âm lịch 10/06) · 21/07 (âm lịch 11/06) · 23/07 (âm lịch 13/06) · 29/07 (âm lịch 19/06)
6 ngày nên tránh: 03/07 (âm lịch 22/05) · 10/07 (âm lịch 29/05) · 13/07 (âm lịch 03/06) · 25/07 (âm lịch 15/06) · 27/07 (âm lịch 17/06) · 28/07 (âm lịch 18/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2135
- Thứ bảy, 02/07/2135 Âm lịch 21/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 09/07/2135 Âm lịch 28/05 · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Tứ Hao, Đại Sát · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ năm, 14/07/2135 Âm lịch 04/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Khởi nền
- Thứ tư, 20/07/2135 Âm lịch 10/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Động thổ
- Thứ năm, 21/07/2135 Âm lịch 11/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Động thổ
- Thứ bảy, 23/07/2135 Âm lịch 13/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 29/07/2135 Âm lịch 19/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 7/2135
- Chủ nhật, 03/07/2135 Âm lịch 22/05 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Tu tạo
- Chủ nhật, 10/07/2135 Âm lịch 29/05 · Ngày Bính Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 13/07/2135 Âm lịch 03/06 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 25/07/2135 Âm lịch 15/06 · Ngày Tân Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 27/07/2135 Âm lịch 17/06 · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 28/07/2135 Âm lịch 18/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ