Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 9/2124
Tháng 9/2124 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 9/2124
4 ngày tốt cho động thổ: 01/09 (âm lịch 23/07) · 05/09 (âm lịch 27/07) · 15/09 (âm lịch 08/08) · 27/09 (âm lịch 20/08)
5 ngày nên tránh: 06/09 (âm lịch 28/07) · 07/09 (âm lịch 29/07) · 08/09 (âm lịch 01/08) · 10/09 (âm lịch 03/08) · 22/09 (âm lịch 15/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2124
- Thứ sáu, 01/09/2124 Âm lịch 23/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dân Nhật · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ ba, 05/09/2124 Âm lịch 27/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ
- Thứ sáu, 15/09/2124 Âm lịch 08/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Địa Nang, Quy Kỵ · Nên: Khởi nền
- Thứ tư, 27/09/2124 Âm lịch 20/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 9/2124
- Thứ tư, 06/09/2124 Âm lịch 28/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 07/09/2124 Âm lịch 29/07 · Ngày Mậu Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 08/09/2124 Âm lịch 01/08 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 10/09/2124 Âm lịch 03/08 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 22/09/2124 Âm lịch 15/08 · Ngày Quý Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ