Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 5/2124

Tháng 5/2124 có 5 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 5/2124

5 ngày tốt cho động thổ: 13/05 (âm lịch 30/03) · 14/05 (âm lịch 01/04) · 17/05 (âm lịch 04/04) · 22/05 (âm lịch 09/04) · 29/05 (âm lịch 16/04)

5 ngày nên tránh: 06/05 (âm lịch 23/03) · 12/05 (âm lịch 29/03) · 18/05 (âm lịch 05/04) · 26/05 (âm lịch 13/04) · 31/05 (âm lịch 18/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2124

  • Thứ bảy, 13/05/2124 Âm lịch 30/03 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ
  • Chủ nhật, 14/05/2124 Âm lịch 01/04 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 17/05/2124 Âm lịch 04/04 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
  • Thứ hai, 22/05/2124 Âm lịch 09/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
  • Thứ hai, 29/05/2124 Âm lịch 16/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2124

  • Thứ bảy, 06/05/2124 Âm lịch 23/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 12/05/2124 Âm lịch 29/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ năm, 18/05/2124 Âm lịch 05/04 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 26/05/2124 Âm lịch 13/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 31/05/2124 Âm lịch 18/04 · Ngày Kỷ Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com