Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 8/2111

Tháng 8/2111 có 7 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 8/2111

7 ngày tốt cho động thổ: 04/08 (âm lịch 30/06) · 09/08 (âm lịch 05/07) · 17/08 (âm lịch 13/07) · 21/08 (âm lịch 17/07) · 22/08 (âm lịch 18/07) · 27/08 (âm lịch 23/07) · 29/08 (âm lịch 25/07)

10 ngày nên tránh: 02/08 (âm lịch 28/06) · 03/08 (âm lịch 29/06) · 08/08 (âm lịch 04/07) · 12/08 (âm lịch 08/07) · 13/08 (âm lịch 09/07) · 15/08 (âm lịch 11/07) · 16/08 (âm lịch 12/07) · 20/08 (âm lịch 16/07) · 24/08 (âm lịch 20/07) · 25/08 (âm lịch 21/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2111

  • Thứ ba, 04/08/2111 Âm lịch 30/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Vũ, Minh Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 09/08/2111 Âm lịch 05/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 17/08/2111 Âm lịch 13/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ sáu, 21/08/2111 Âm lịch 17/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ bảy, 22/08/2111 Âm lịch 18/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ năm, 27/08/2111 Âm lịch 23/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Tu tạo
  • Thứ bảy, 29/08/2111 Âm lịch 25/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 8/2111

  • Chủ nhật, 02/08/2111 Âm lịch 28/06 · Ngày Quý Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 03/08/2111 Âm lịch 29/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 08/08/2111 Âm lịch 04/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 12/08/2111 Âm lịch 08/07 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 13/08/2111 Âm lịch 09/07 · Ngày Giáp Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 15/08/2111 Âm lịch 11/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 16/08/2111 Âm lịch 12/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 20/08/2111 Âm lịch 16/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 24/08/2111 Âm lịch 20/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 25/08/2111 Âm lịch 21/07 · Ngày Bính Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com