Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 5/2047

Tháng 5/2047 có 7 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 5/2047

7 ngày tốt cho động thổ: 06/05 (âm lịch 12/04) · 13/05 (âm lịch 19/04) · 16/05 (âm lịch 22/04) · 18/05 (âm lịch 24/04) · 22/05 (âm lịch 28/04) · 25/05 (âm lịch 01/05) · 30/05 (âm lịch 06/05)

8 ngày nên tránh: 04/05 (âm lịch 10/04) · 10/05 (âm lịch 16/04) · 15/05 (âm lịch 21/04) · 19/05 (âm lịch 25/04) · 26/05 (âm lịch 02/05) · 28/05 (âm lịch 04/05) · 29/05 (âm lịch 05/05) · 31/05 (âm lịch 07/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2047

  • Thứ hai, 06/05/2047 Âm lịch 12/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
  • Thứ hai, 13/05/2047 Âm lịch 19/04 · Ngày Đinh Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ năm, 16/05/2047 Âm lịch 22/04 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ bảy, 18/05/2047 Âm lịch 24/04 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ
  • Thứ tư, 22/05/2047 Âm lịch 28/04 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Ngũ Mộ, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ bảy, 25/05/2047 Âm lịch 01/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ
  • Thứ năm, 30/05/2047 Âm lịch 06/05 · Ngày Giáp Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 5/2047

  • Thứ bảy, 04/05/2047 Âm lịch 10/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 10/05/2047 Âm lịch 16/04 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 15/05/2047 Âm lịch 21/04 · Ngày Kỷ Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 19/05/2047 Âm lịch 25/04 · Ngày Quý Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 26/05/2047 Âm lịch 02/05 · Ngày Canh Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 28/05/2047 Âm lịch 04/05 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Tu tạo
  • Thứ tư, 29/05/2047 Âm lịch 05/05 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ sáu, 31/05/2047 Âm lịch 07/05 · Ngày Ất Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo

chucmungnammoi.com