Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 5/1949

Tháng 5/1949 có 6 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 5/1949

6 ngày tốt cho động thổ: 08/05 (âm lịch 11/04) · 11/05 (âm lịch 14/04) · 16/05 (âm lịch 19/04) · 20/05 (âm lịch 23/04) · 23/05 (âm lịch 26/04) · 31/05 (âm lịch 04/05)

6 ngày nên tránh: 02/05 (âm lịch 05/04) · 04/05 (âm lịch 07/04) · 17/05 (âm lịch 20/04) · 19/05 (âm lịch 22/04) · 24/05 (âm lịch 27/04) · 30/05 (âm lịch 03/05)

Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1949

  • Chủ nhật, 08/05/1949 Âm lịch 11/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ tư, 11/05/1949 Âm lịch 14/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ hai, 16/05/1949 Âm lịch 19/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ sáu, 20/05/1949 Âm lịch 23/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ
  • Thứ hai, 23/05/1949 Âm lịch 26/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ ba, 31/05/1949 Âm lịch 04/05 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Yếu An, Trừ Thần · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 5/1949

  • Thứ hai, 02/05/1949 Âm lịch 05/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 04/05/1949 Âm lịch 07/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 17/05/1949 Âm lịch 20/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 19/05/1949 Âm lịch 22/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 24/05/1949 Âm lịch 27/04 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 30/05/1949 Âm lịch 03/05 · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo

chucmungnammoi.com