Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 2/1949

Tháng 2/1949 có 4 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 2/1949

4 ngày tốt cho động thổ: 03/02 (âm lịch 06/01) · 10/02 (âm lịch 13/01) · 15/02 (âm lịch 18/01) · 27/02 (âm lịch 30/01)

9 ngày nên tránh: 04/02 (âm lịch 07/01) · 05/02 (âm lịch 08/01) · 07/02 (âm lịch 10/01) · 09/02 (âm lịch 12/01) · 16/02 (âm lịch 19/01) · 17/02 (âm lịch 20/01) · 19/02 (âm lịch 22/01) · 22/02 (âm lịch 25/01) · 28/02 (âm lịch 01/02)

Chi tiết các ngày tốt tháng 2/1949

  • Thứ năm, 03/02/1949 Âm lịch 06/01 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Thiên Xá, Thiên Nguyện, Tứ Tướng, Quan Nhật · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Thổ Phù, Quy Kỵ, Huyết Kỵ · Nên: Khởi nền
  • Thứ năm, 10/02/1949 Âm lịch 13/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 15/02/1949 Âm lịch 18/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ
  • Chủ nhật, 27/02/1949 Âm lịch 30/01 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Động thổ

Ngày nên tránh động thổ tháng 2/1949

  • Thứ sáu, 04/02/1949 Âm lịch 07/01 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 05/02/1949 Âm lịch 08/01 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 07/02/1949 Âm lịch 10/01 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 09/02/1949 Âm lịch 12/01 · Ngày Canh Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
  • Thứ tư, 16/02/1949 Âm lịch 19/01 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 17/02/1949 Âm lịch 20/01 · Ngày Mậu Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 19/02/1949 Âm lịch 22/01 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 22/02/1949 Âm lịch 25/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
  • Thứ hai, 28/02/1949 Âm lịch 01/02 · Ngày Kỷ Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com