Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 12/1936
Tháng 12/1936 có 5 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 12/1936
5 ngày tốt cho động thổ: 03/12 (âm lịch 20/10) · 07/12 (âm lịch 24/10) · 09/12 (âm lịch 26/10) · 12/12 (âm lịch 29/10) · 21/12 (âm lịch 08/11)
6 ngày nên tránh: 02/12 (âm lịch 19/10) · 08/12 (âm lịch 25/10) · 10/12 (âm lịch 27/10) · 16/12 (âm lịch 03/11) · 20/12 (âm lịch 07/11) · 27/12 (âm lịch 14/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1936
- Thứ năm, 03/12/1936 Âm lịch 20/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ hai, 07/12/1936 Âm lịch 24/10 · Ngày Quý Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Tứ Cùng, Lục Xà, Phục Nhật, Trùng Nhật · Nên: Tu tạo
- Thứ tư, 09/12/1936 Âm lịch 26/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 12/12/1936 Âm lịch 29/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Thánh Tâm · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Lao · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ hai, 21/12/1936 Âm lịch 08/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 12/1936
- Thứ tư, 02/12/1936 Âm lịch 19/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 08/12/1936 Âm lịch 25/10 · Ngày Giáp Tý · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ năm, 10/12/1936 Âm lịch 27/10 · Ngày Bính Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 16/12/1936 Âm lịch 03/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 20/12/1936 Âm lịch 07/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 27/12/1936 Âm lịch 14/11 · Ngày Quý Mùi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ