Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 1/1935
Tháng 1/1935 có 9 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 1/1935
9 ngày tốt cho động thổ: 01/01 (âm lịch 26/11) · 05/01 (âm lịch 01/12) · 08/01 (âm lịch 04/12) · 11/01 (âm lịch 07/12) · 14/01 (âm lịch 10/12) · 17/01 (âm lịch 13/12) · 20/01 (âm lịch 16/12) · 26/01 (âm lịch 22/12) · 29/01 (âm lịch 25/12)
6 ngày nên tránh: 12/01 (âm lịch 08/12) · 13/01 (âm lịch 09/12) · 15/01 (âm lịch 11/12) · 19/01 (âm lịch 15/12) · 24/01 (âm lịch 20/12) · 25/01 (âm lịch 21/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1935
- Thứ ba, 01/01/1935 Âm lịch 26/11 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp, Bất Tương · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc, Đại Thoái · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 05/01/1935 Âm lịch 01/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Ngũ Phú, Bất Tương, Ích Hậu · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Trùng Nhật, Nguyên Vũ · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ ba, 08/01/1935 Âm lịch 04/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 11/01/1935 Âm lịch 07/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Âm, Sinh Khí · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Động thổ
- Thứ hai, 14/01/1935 Âm lịch 10/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ năm, 17/01/1935 Âm lịch 13/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Âm Đức, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 20/01/1935 Âm lịch 16/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ bảy, 26/01/1935 Âm lịch 22/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 29/01/1935 Âm lịch 25/12 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 1/1935
- Thứ bảy, 12/01/1935 Âm lịch 08/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 13/01/1935 Âm lịch 09/12 · Ngày Kỷ Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 15/01/1935 Âm lịch 11/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 19/01/1935 Âm lịch 15/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 24/01/1935 Âm lịch 20/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 25/01/1935 Âm lịch 21/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ