Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 5/1903
Tháng 5/1903 có 6 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 5/1903
6 ngày tốt cho động thổ: 10/05 (âm lịch 14/04) · 13/05 (âm lịch 17/04) · 18/05 (âm lịch 22/04) · 22/05 (âm lịch 26/04) · 25/05 (âm lịch 29/04) · 27/05 (âm lịch 01/05)
6 ngày nên tránh: 04/05 (âm lịch 08/04) · 06/05 (âm lịch 10/04) · 07/05 (âm lịch 11/04) · 19/05 (âm lịch 23/04) · 21/05 (âm lịch 25/04) · 26/05 (âm lịch 30/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/1903
- Chủ nhật, 10/05/1903 Âm lịch 14/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 13/05/1903 Âm lịch 17/04 · Ngày Tân Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ hai, 18/05/1903 Âm lịch 22/04 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Phục Nhật, Tuế Bạc · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 22/05/1903 Âm lịch 26/04 · Ngày Canh Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Động thổ
- Thứ hai, 25/05/1903 Âm lịch 29/04 · Ngày Quý Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Quy Kỵ, Bát Chuyên, Xúc Thủy Long · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ tư, 27/05/1903 Âm lịch 01/05 · Ngày Ất Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Âm Đức, Thời Âm, Sinh Khí, Phổ Hộ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Tứ Hao, Nguyên Vũ · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 5/1903
- Thứ hai, 04/05/1903 Âm lịch 08/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 06/05/1903 Âm lịch 10/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 07/05/1903 Âm lịch 11/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 19/05/1903 Âm lịch 23/04 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 21/05/1903 Âm lịch 25/04 · Ngày Kỷ Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 26/05/1903 Âm lịch 30/04 · Ngày Giáp Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ