Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 10/1903
Tháng 10/1903 có 3 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 10/1903
3 ngày tốt cho động thổ: 05/10 (âm lịch 15/08) · 15/10 (âm lịch 25/08) · 18/10 (âm lịch 28/08)
5 ngày nên tránh: 13/10 (âm lịch 23/08) · 14/10 (âm lịch 24/08) · 22/10 (âm lịch 03/09) · 25/10 (âm lịch 06/09) · 26/10 (âm lịch 07/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1903
- Thứ hai, 05/10/1903 Âm lịch 15/08 · Ngày Bính Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Giải Thần, Ngũ Hợp, Thanh Long, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Kiếp Sát, Tiểu Hao, Địa Nang, Quy Kỵ · Nên: Khởi nền
- Thứ năm, 15/10/1903 Âm lịch 25/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Đại Sát, Quy Kỵ, Xúc Thủy Long, Thiên Lao · Nên: Khởi nền
- Chủ nhật, 18/10/1903 Âm lịch 28/08 · Ngày Kỷ Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 10/1903
- Thứ ba, 13/10/1903 Âm lịch 23/08 · Ngày Giáp Tuất · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 14/10/1903 Âm lịch 24/08 · Ngày Ất Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 22/10/1903 Âm lịch 03/09 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 25/10/1903 Âm lịch 06/09 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 26/10/1903 Âm lịch 07/09 · Ngày Đinh Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ