Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 10/1900
Tháng 10/1900 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 10/1900
4 ngày tốt cho động thổ: 12/10 (âm lịch 19/08 (nhuận)) · 15/10 (âm lịch 22/08 (nhuận)) · 21/10 (âm lịch 28/08 (nhuận)) · 26/10 (âm lịch 04/09)
7 ngày nên tránh: 01/10 (âm lịch 08/08 (nhuận)) · 03/10 (âm lịch 10/08 (nhuận)) · 05/10 (âm lịch 12/08 (nhuận)) · 17/10 (âm lịch 24/08 (nhuận)) · 18/10 (âm lịch 25/08 (nhuận)) · 24/10 (âm lịch 02/09) · 28/10 (âm lịch 06/09)
Chi tiết các ngày tốt tháng 10/1900
- Thứ sáu, 12/10/1900 Âm lịch 19/08 (nhuận) · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tứ Hao, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Tu tạo
- Thứ hai, 15/10/1900 Âm lịch 22/08 (nhuận) · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Động thổ
- Chủ nhật, 21/10/1900 Âm lịch 28/08 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Thánh Tâm, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Câu Trần · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 26/10/1900 Âm lịch 04/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 10/1900
- Thứ hai, 01/10/1900 Âm lịch 08/08 (nhuận) · Ngày Đinh Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 03/10/1900 Âm lịch 10/08 (nhuận) · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 05/10/1900 Âm lịch 12/08 (nhuận) · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 17/10/1900 Âm lịch 24/08 (nhuận) · Ngày Quý Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 18/10/1900 Âm lịch 25/08 (nhuận) · Ngày Giáp Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 24/10/1900 Âm lịch 02/09 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Khởi nền
- Chủ nhật, 28/10/1900 Âm lịch 06/09 · Ngày Giáp Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ