Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 1/1900
Tháng 1/1900 có 10 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 1/1900
10 ngày tốt cho động thổ: 01/01 (âm lịch 01/12) · 02/01 (âm lịch 02/12) · 05/01 (âm lịch 05/12) · 08/01 (âm lịch 08/12) · 11/01 (âm lịch 11/12) · 14/01 (âm lịch 14/12) · 17/01 (âm lịch 17/12) · 20/01 (âm lịch 20/12) · 23/01 (âm lịch 23/12) · 29/01 (âm lịch 29/12)
8 ngày nên tránh: 03/01 (âm lịch 03/12) · 06/01 (âm lịch 06/12) · 15/01 (âm lịch 15/12) · 16/01 (âm lịch 16/12) · 18/01 (âm lịch 18/12) · 22/01 (âm lịch 22/12) · 27/01 (âm lịch 27/12) · 28/01 (âm lịch 28/12)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1900
- Thứ hai, 01/01/1900 Âm lịch 01/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 02/01/1900 Âm lịch 02/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ sáu, 05/01/1900 Âm lịch 05/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Mã, Thiên Vu · Sao xấu: Ngũ Hư, Quy Kỵ, Bạch Hổ · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ hai, 08/01/1900 Âm lịch 08/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ năm, 11/01/1900 Âm lịch 11/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 14/01/1900 Âm lịch 14/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Âm, Sinh Khí · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Động thổ
- Thứ tư, 17/01/1900 Âm lịch 17/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ bảy, 20/01/1900 Âm lịch 20/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Âm Đức, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 23/01/1900 Âm lịch 23/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ hai, 29/01/1900 Âm lịch 29/12 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 1/1900
- Thứ tư, 03/01/1900 Âm lịch 03/12 · Ngày Bính Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 06/01/1900 Âm lịch 06/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 15/01/1900 Âm lịch 15/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 16/01/1900 Âm lịch 16/12 · Ngày Kỷ Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ năm, 18/01/1900 Âm lịch 18/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 22/01/1900 Âm lịch 22/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 27/01/1900 Âm lịch 27/12 · Ngày Canh Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 28/01/1900 Âm lịch 28/12 · Ngày Tân Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ