Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 4/1845
Tháng 4/1845 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 4/1845
4 ngày tốt cho động thổ: 04/04 (âm lịch 28/02) · 11/04 (âm lịch 05/03) · 14/04 (âm lịch 08/03) · 18/04 (âm lịch 12/03)
9 ngày nên tránh: 03/04 (âm lịch 27/02) · 06/04 (âm lịch 30/02) · 09/04 (âm lịch 03/03) · 13/04 (âm lịch 07/03) · 15/04 (âm lịch 09/03) · 23/04 (âm lịch 17/03) · 25/04 (âm lịch 19/03) · 27/04 (âm lịch 21/03) · 28/04 (âm lịch 22/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/1845
- Thứ sáu, 04/04/1845 Âm lịch 28/02 · Ngày Kỷ Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ sáu, 11/04/1845 Âm lịch 05/03 · Ngày Bính Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 14/04/1845 Âm lịch 08/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngũ Phú, Kim Đường, Minh Đường · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Trùng Nhật · Nên: Khởi nền
- Thứ sáu, 18/04/1845 Âm lịch 12/03 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Lục Hợp, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Khởi nền
Ngày nên tránh động thổ tháng 4/1845
- Thứ năm, 03/04/1845 Âm lịch 27/02 · Ngày Mậu Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 06/04/1845 Âm lịch 30/02 · Ngày Tân Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 09/04/1845 Âm lịch 03/03 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 13/04/1845 Âm lịch 07/03 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ ba, 15/04/1845 Âm lịch 09/03 · Ngày Canh Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ tư, 23/04/1845 Âm lịch 17/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 25/04/1845 Âm lịch 19/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Chủ nhật, 27/04/1845 Âm lịch 21/03 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ hai, 28/04/1845 Âm lịch 22/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Động thổ