Xem ngày tốt xấu · Động thổ
Xem ngày động thổ tháng 12/1831
Tháng 12/1831 có 4 ngày tốt cho động thổ.
Kết luận tháng 12/1831
4 ngày tốt cho động thổ: 02/12 (âm lịch 29/10) · 04/12 (âm lịch 01/11) · 07/12 (âm lịch 04/11) · 20/12 (âm lịch 17/11)
8 ngày nên tránh: 01/12 (âm lịch 28/10) · 03/12 (âm lịch 30/10) · 06/12 (âm lịch 03/11) · 16/12 (âm lịch 13/11) · 19/12 (âm lịch 16/11) · 21/12 (âm lịch 18/11) · 27/12 (âm lịch 24/11) · 31/12 (âm lịch 28/11)
Chi tiết các ngày tốt tháng 12/1831
- Thứ sáu, 02/12/1831 Âm lịch 29/10 · Ngày Đinh Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Lục Nghi, Phúc Sinh · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tứ Kích, Vãng Vong, Bát Chuyên · Nên: Động thổ, Tu tạo
- Chủ nhật, 04/12/1831 Âm lịch 01/11 · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Thánh Tâm · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền
- Thứ tư, 07/12/1831 Âm lịch 04/11 · Ngày Nhâm Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Quan Nhật, Thiên Mã, Cát Kỳ, Yếu An, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tứ Kỵ, Lục Xà, Phục Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
- Thứ ba, 20/12/1831 Âm lịch 17/11 · Ngày Ất Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Âm Đức, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Lục Hợp · Sao xấu: Tam Tang, Quỷ Khốc · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
Ngày nên tránh động thổ tháng 12/1831
- Thứ năm, 01/12/1831 Âm lịch 28/10 · Ngày Bính Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ bảy, 03/12/1831 Âm lịch 30/10 · Ngày Mậu Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 06/12/1831 Âm lịch 03/11 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
- Thứ sáu, 16/12/1831 Âm lịch 13/11 · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Động thổ
- Thứ hai, 19/12/1831 Âm lịch 16/11 · Ngày Giáp Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
- Thứ tư, 21/12/1831 Âm lịch 18/11 · Ngày Bính Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ
- Thứ ba, 27/12/1831 Âm lịch 24/11 · Ngày Nhâm Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Động thổ
- Thứ bảy, 31/12/1831 Âm lịch 28/11 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ