Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Động thổ

Xem ngày động thổ tháng 1/1808

Tháng 1/1808 có 9 ngày tốt cho động thổ.

Kết luận tháng 1/1808

9 ngày tốt cho động thổ: 04/01 (âm lịch 07/12) · 05/01 (âm lịch 08/12) · 08/01 (âm lịch 11/12) · 11/01 (âm lịch 14/12) · 14/01 (âm lịch 17/12) · 17/01 (âm lịch 20/12) · 20/01 (âm lịch 23/12) · 23/01 (âm lịch 26/12) · 26/01 (âm lịch 29/12)

8 ngày nên tránh: 02/01 (âm lịch 05/12) · 09/01 (âm lịch 12/12) · 18/01 (âm lịch 21/12) · 19/01 (âm lịch 22/12) · 21/01 (âm lịch 24/12) · 25/01 (âm lịch 28/12) · 30/01 (âm lịch 04/01) · 31/01 (âm lịch 05/01)

Chi tiết các ngày tốt tháng 1/1808

  • Thứ hai, 04/01/1808 Âm lịch 07/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Cửu Không, Vãng Vong, Thiên Hình · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 05/01/1808 Âm lịch 08/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Vượng Nhật · Sao xấu: Du Họa, Huyết Chi, Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo
  • Thứ sáu, 08/01/1808 Âm lịch 11/12 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Đường, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ
  • Thứ hai, 11/01/1808 Âm lịch 14/12 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Ân, Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ năm, 14/01/1808 Âm lịch 17/12 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tứ Tướng, Dương Đức, Ngũ Phú, Sinh Khí · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Chủ nhật, 17/01/1808 Âm lịch 20/12 · Ngày Đinh Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Âm, Sinh Khí · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Động thổ
  • Thứ tư, 20/01/1808 Âm lịch 23/12 · Ngày Canh Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Động thổ, Khởi nền
  • Thứ bảy, 23/01/1808 Âm lịch 26/12 · Ngày Quý Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Âm Đức, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Trùng Nhật · Nên: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ ba, 26/01/1808 Âm lịch 29/12 · Ngày Bính Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Động thổ, Khởi nền, Tu tạo

Ngày nên tránh động thổ tháng 1/1808

  • Thứ bảy, 02/01/1808 Âm lịch 05/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 09/01/1808 Âm lịch 12/12 · Ngày Kỷ Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 18/01/1808 Âm lịch 21/12 · Ngày Mậu Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Thứ ba, 19/01/1808 Âm lịch 22/12 · Ngày Kỷ Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ
  • Thứ năm, 21/01/1808 Âm lịch 24/12 · Ngày Tân Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Động thổ, Tu tạo
  • Thứ hai, 25/01/1808 Âm lịch 28/12 · Ngày Ất Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Động thổ
  • Thứ bảy, 30/01/1808 Âm lịch 04/01 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Động thổ
  • Chủ nhật, 31/01/1808 Âm lịch 05/01 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Động thổ

chucmungnammoi.com