Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2180

Tháng 4/2180 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 4/2180

4 ngày tốt cho cưới hỏi: 06/04 (âm lịch 12/03) · 13/04 (âm lịch 19/03) · 18/04 (âm lịch 24/03) · 20/04 (âm lịch 26/03)

12 ngày nên tránh: 04/04 (âm lịch 10/03) · 05/04 (âm lịch 11/03) · 07/04 (âm lịch 13/03) · 09/04 (âm lịch 15/03) · 11/04 (âm lịch 17/03) · 14/04 (âm lịch 20/03) · 17/04 (âm lịch 23/03) · 19/04 (âm lịch 25/03) · 22/04 (âm lịch 28/03) · 23/04 (âm lịch 29/03) · 24/04 (âm lịch 30/03) · 27/04 (âm lịch 03/04)

Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2180

  • Thứ năm, 06/04/2180 Âm lịch 12/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 13/04/2180 Âm lịch 19/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 18/04/2180 Âm lịch 24/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 20/04/2180 Âm lịch 26/03 · Ngày Nhâm Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2180

  • Thứ ba, 04/04/2180 Âm lịch 10/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 05/04/2180 Âm lịch 11/03 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 07/04/2180 Âm lịch 13/03 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 09/04/2180 Âm lịch 15/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 11/04/2180 Âm lịch 17/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 14/04/2180 Âm lịch 20/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 17/04/2180 Âm lịch 23/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 19/04/2180 Âm lịch 25/03 · Ngày Tân Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 22/04/2180 Âm lịch 28/03 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 23/04/2180 Âm lịch 29/03 · Ngày Ất Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 24/04/2180 Âm lịch 30/03 · Ngày Bính Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 27/04/2180 Âm lịch 03/04 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com