Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 6/2179
Tháng 6/2179 có 9 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 6/2179
9 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/06 (âm lịch 26/04) · 03/06 (âm lịch 28/04) · 04/06 (âm lịch 29/04) · 10/06 (âm lịch 06/05) · 17/06 (âm lịch 13/05) · 18/06 (âm lịch 14/05) · 22/06 (âm lịch 18/05) · 29/06 (âm lịch 25/05) · 30/06 (âm lịch 26/05)
6 ngày nên tránh: 08/06 (âm lịch 04/05) · 09/06 (âm lịch 05/05) · 11/06 (âm lịch 07/05) · 20/06 (âm lịch 16/05) · 21/06 (âm lịch 17/05) · 26/06 (âm lịch 22/05)
Chi tiết các ngày tốt tháng 6/2179
- Thứ ba, 01/06/2179 Âm lịch 26/04 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 03/06/2179 Âm lịch 28/04 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 04/06/2179 Âm lịch 29/04 · Ngày Tân Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Ích Hậu, Minh Đường · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Cửu Không, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Đại Sát · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 10/06/2179 Âm lịch 06/05 · Ngày Đinh Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Đẩu (Giải (Giải Trãi)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 17/06/2179 Âm lịch 13/05 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức, Bất Tương · Sao xấu: Ngũ Hư, Bát Phong, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 18/06/2179 Âm lịch 14/05 · Ngày Ất Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Bất Tương, Kính An, Trừ Thần, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 22/06/2179 Âm lịch 18/05 · Ngày Kỷ Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Cưới hỏi
- Thứ ba, 29/06/2179 Âm lịch 25/05 · Ngày Bính Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ tư, 30/06/2179 Âm lịch 26/05 · Ngày Đinh Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Dân Nhật, Kính An, Trừ Thần, Minh Đường, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử, Thiên Tặc, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 6/2179
- Thứ ba, 08/06/2179 Âm lịch 04/05 · Ngày Ất Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 09/06/2179 Âm lịch 05/05 · Ngày Bính Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/06/2179 Âm lịch 07/05 · Ngày Mậu Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 20/06/2179 Âm lịch 16/05 · Ngày Đinh Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 21/06/2179 Âm lịch 17/05 · Ngày Mậu Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 26/06/2179 Âm lịch 22/05 · Ngày Quý Tỵ · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi