Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 7/2158

Tháng 7/2158 có 9 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 7/2158

9 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/07 (âm lịch 08/06) · 07/07 (âm lịch 12/06) · 10/07 (âm lịch 15/06) · 13/07 (âm lịch 18/06) · 15/07 (âm lịch 20/06) · 19/07 (âm lịch 24/06) · 20/07 (âm lịch 25/06) · 22/07 (âm lịch 27/06) · 27/07 (âm lịch 03/07)

7 ngày nên tránh: 02/07 (âm lịch 07/06) · 04/07 (âm lịch 09/06) · 06/07 (âm lịch 11/06) · 11/07 (âm lịch 16/06) · 17/07 (âm lịch 22/06) · 28/07 (âm lịch 04/07) · 29/07 (âm lịch 05/07)

Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2158

  • Thứ hai, 03/07/2158 Âm lịch 08/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Thiên Thương, Phổ Hộ · Sao xấu: Tử Khí, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 07/07/2158 Âm lịch 12/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 10/07/2158 Âm lịch 15/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật, Đại Hội, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 13/07/2158 Âm lịch 18/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 15/07/2158 Âm lịch 20/06 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 19/07/2158 Âm lịch 24/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 20/07/2158 Âm lịch 25/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 22/07/2158 Âm lịch 27/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 27/07/2158 Âm lịch 03/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/2158

  • Chủ nhật, 02/07/2158 Âm lịch 07/06 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 04/07/2158 Âm lịch 09/06 · Ngày Tân Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 06/07/2158 Âm lịch 11/06 · Ngày Quý Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 11/07/2158 Âm lịch 16/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ hai, 17/07/2158 Âm lịch 22/06 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 28/07/2158 Âm lịch 04/07 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ bảy, 29/07/2158 Âm lịch 05/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com