Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 1/2158
Tháng 1/2158 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 1/2158
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 08/01 (âm lịch 08/12) · 09/01 (âm lịch 09/12) · 20/01 (âm lịch 20/12) · 21/01 (âm lịch 21/12) · 23/01 (âm lịch 23/12) · 26/01 (âm lịch 26/12) · 28/01 (âm lịch 28/12) · 29/01 (âm lịch 29/12)
10 ngày nên tránh: 03/01 (âm lịch 03/12) · 04/01 (âm lịch 04/12) · 06/01 (âm lịch 06/12) · 11/01 (âm lịch 11/12) · 13/01 (âm lịch 13/12) · 15/01 (âm lịch 15/12) · 17/01 (âm lịch 17/12) · 18/01 (âm lịch 18/12) · 22/01 (âm lịch 22/12) · 30/01 (âm lịch 01/01)
Chi tiết các ngày tốt tháng 1/2158
- Chủ nhật, 08/01/2158 Âm lịch 08/12 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thời Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong, Bát Chuyên · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 09/01/2158 Âm lịch 09/12 · Ngày Ất Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Địa Nang · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 20/01/2158 Âm lịch 20/12 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Nguyệt Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 21/01/2158 Âm lịch 21/12 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Bất Tương · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 23/01/2158 Âm lịch 23/12 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ năm, 26/01/2158 Âm lịch 26/12 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Ngũ Phú, Phúc Sinh, Trừ Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Du Họa, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 28/01/2158 Âm lịch 28/12 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Thiên Cương, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 29/01/2158 Âm lịch 29/12 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 1/2158
- Thứ ba, 03/01/2158 Âm lịch 03/12 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 04/01/2158 Âm lịch 04/12 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 06/01/2158 Âm lịch 06/12 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/01/2158 Âm lịch 11/12 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 13/01/2158 Âm lịch 13/12 · Ngày Kỷ Mùi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 15/01/2158 Âm lịch 15/12 · Ngày Tân Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 17/01/2158 Âm lịch 17/12 · Ngày Quý Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 18/01/2158 Âm lịch 18/12 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 22/01/2158 Âm lịch 22/12 · Ngày Mậu Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 30/01/2158 Âm lịch 01/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi