Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 7/2156
Tháng 7/2156 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 7/2156
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/07 (âm lịch 17/05) · 06/07 (âm lịch 19/05) · 17/07 (âm lịch 01/06) · 20/07 (âm lịch 04/06) · 23/07 (âm lịch 07/06) · 25/07 (âm lịch 09/06) · 29/07 (âm lịch 13/06) · 30/07 (âm lịch 14/06)
9 ngày nên tránh: 05/07 (âm lịch 18/05) · 09/07 (âm lịch 22/05) · 11/07 (âm lịch 24/05) · 13/07 (âm lịch 26/05) · 14/07 (âm lịch 27/05) · 15/07 (âm lịch 28/05) · 16/07 (âm lịch 29/05) · 21/07 (âm lịch 05/06) · 27/07 (âm lịch 11/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/2156
- Chủ nhật, 04/07/2156 Âm lịch 17/05 · Ngày Tân Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Âm Đức, Thánh Tâm, Bảo Quang · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Nguyệt Hại, Tứ Kích · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 06/07/2156 Âm lịch 19/05 · Ngày Quý Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 17/07/2156 Âm lịch 01/06 · Ngày Giáp Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 20/07/2156 Âm lịch 04/06 · Ngày Đinh Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật, Đại Hội, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 23/07/2156 Âm lịch 07/06 · Ngày Canh Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 25/07/2156 Âm lịch 09/06 · Ngày Nhâm Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 29/07/2156 Âm lịch 13/06 · Ngày Bính Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 30/07/2156 Âm lịch 14/06 · Ngày Đinh Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/2156
- Thứ hai, 05/07/2156 Âm lịch 18/05 · Ngày Nhâm Dần · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 09/07/2156 Âm lịch 22/05 · Ngày Bính Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 11/07/2156 Âm lịch 24/05 · Ngày Mậu Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 13/07/2156 Âm lịch 26/05 · Ngày Canh Tuất · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 14/07/2156 Âm lịch 27/05 · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 15/07/2156 Âm lịch 28/05 · Ngày Nhâm Tý · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 16/07/2156 Âm lịch 29/05 · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 21/07/2156 Âm lịch 05/06 · Ngày Mậu Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 27/07/2156 Âm lịch 11/06 · Ngày Giáp Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi