Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 2/2156
Tháng 2/2156 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 2/2156
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/02 (âm lịch 12/01) · 05/02 (âm lịch 14/01) · 10/02 (âm lịch 19/01) · 17/02 (âm lịch 26/01) · 22/02 (âm lịch 02/02) · 25/02 (âm lịch 05/02) · 28/02 (âm lịch 08/02) · 29/02 (âm lịch 09/02)
9 ngày nên tránh: 02/02 (âm lịch 11/01) · 06/02 (âm lịch 15/01) · 08/02 (âm lịch 17/01) · 09/02 (âm lịch 18/01) · 11/02 (âm lịch 20/01) · 13/02 (âm lịch 22/01) · 15/02 (âm lịch 24/01) · 23/02 (âm lịch 03/02) · 24/02 (âm lịch 04/02)
Chi tiết các ngày tốt tháng 2/2156
- Thứ ba, 03/02/2156 Âm lịch 12/01 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Thời Âm, Lục Nghi, Ngọc Đường · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Tử Khí, Cửu Khảm, Cửu Tiêu, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ năm, 05/02/2156 Âm lịch 14/01 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Kính An, Ngọc Đường, Phổ Hộ, Giải Thần · Sao xấu: Tiểu Hao · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 10/02/2156 Âm lịch 19/01 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 17/02/2156 Âm lịch 26/01 · Ngày Quý Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Vĩ (Hổ (Cọp)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 22/02/2156 Âm lịch 02/02 · Ngày Mậu Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Thời Dương, Sinh Khí, Ích Hậu, Thanh Long · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 25/02/2156 Âm lịch 05/02 · Ngày Tân Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ngọc Vũ, Ngũ Hợp · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 28/02/2156 Âm lịch 08/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Mã, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Phục Nhật, Bạch Hổ · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 29/02/2156 Âm lịch 09/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Kính An, Ngọc Đường · Sao xấu: Tiểu Hao, Ngũ Mộ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 2/2156
- Thứ hai, 02/02/2156 Âm lịch 11/01 · Ngày Mậu Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 06/02/2156 Âm lịch 15/01 · Ngày Nhâm Thân · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 08/02/2156 Âm lịch 17/01 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 09/02/2156 Âm lịch 18/01 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/02/2156 Âm lịch 20/01 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 13/02/2156 Âm lịch 22/01 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 15/02/2156 Âm lịch 24/01 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 23/02/2156 Âm lịch 03/02 · Ngày Kỷ Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 24/02/2156 Âm lịch 04/02 · Ngày Canh Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi