Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/2151
Tháng 9/2151 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/2151
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/09 (âm lịch 22/07) · 04/09 (âm lịch 24/07) · 08/09 (âm lịch 28/07) · 10/09 (âm lịch 01/08) · 22/09 (âm lịch 13/08)
11 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 21/07) · 03/09 (âm lịch 23/07) · 05/09 (âm lịch 25/07) · 07/09 (âm lịch 27/07) · 09/09 (âm lịch 29/07) · 15/09 (âm lịch 06/08) · 21/09 (âm lịch 12/08) · 23/09 (âm lịch 14/08) · 27/09 (âm lịch 18/08) · 28/09 (âm lịch 19/08) · 30/09 (âm lịch 21/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2151
- Thứ năm, 02/09/2151 Âm lịch 22/07 · Ngày Giáp Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Lục Nghi · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 04/09/2151 Âm lịch 24/07 · Ngày Bính Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Xúc Thủy Long · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 08/09/2151 Âm lịch 28/07 · Ngày Canh Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Mẫu Thương, Thiên Nguyện, Lục Hợp, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 10/09/2151 Âm lịch 01/08 · Ngày Nhâm Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Tứ Tướng, Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 22/09/2151 Âm lịch 13/08 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Bất Tương, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/2151
- Thứ tư, 01/09/2151 Âm lịch 21/07 · Ngày Quý Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 03/09/2151 Âm lịch 23/07 · Ngày Ất Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 05/09/2151 Âm lịch 25/07 · Ngày Đinh Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 07/09/2151 Âm lịch 27/07 · Ngày Kỷ Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 09/09/2151 Âm lịch 29/07 · Ngày Tân Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 15/09/2151 Âm lịch 06/08 · Ngày Đinh Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 21/09/2151 Âm lịch 12/08 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 23/09/2151 Âm lịch 14/08 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 27/09/2151 Âm lịch 18/08 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 28/09/2151 Âm lịch 19/08 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 30/09/2151 Âm lịch 21/08 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi