Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 8/2151
Tháng 8/2151 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 8/2151
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/08 (âm lịch 19/06) · 02/08 (âm lịch 20/06) · 04/08 (âm lịch 22/06) · 15/08 (âm lịch 04/07) · 21/08 (âm lịch 10/07) · 23/08 (âm lịch 12/07) · 28/08 (âm lịch 17/07)
11 ngày nên tránh: 05/08 (âm lịch 23/06) · 07/08 (âm lịch 25/06) · 08/08 (âm lịch 26/06) · 09/08 (âm lịch 27/06) · 11/08 (âm lịch 29/06) · 16/08 (âm lịch 05/07) · 20/08 (âm lịch 09/07) · 22/08 (âm lịch 11/07) · 24/08 (âm lịch 13/07) · 25/08 (âm lịch 14/07) · 30/08 (âm lịch 19/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2151
- Chủ nhật, 01/08/2151 Âm lịch 19/06 · Ngày Nhâm Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 02/08/2151 Âm lịch 20/06 · Ngày Quý Mão · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Trương (Lộc (Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Kính An · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 04/08/2151 Âm lịch 22/06 · Ngày Ất Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 15/08/2151 Âm lịch 04/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 21/08/2151 Âm lịch 10/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 23/08/2151 Âm lịch 12/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 28/08/2151 Âm lịch 17/07 · Ngày Kỷ Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/2151
- Thứ năm, 05/08/2151 Âm lịch 23/06 · Ngày Bính Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 07/08/2151 Âm lịch 25/06 · Ngày Mậu Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 08/08/2151 Âm lịch 26/06 · Ngày Kỷ Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 09/08/2151 Âm lịch 27/06 · Ngày Canh Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/08/2151 Âm lịch 29/06 · Ngày Nhâm Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 16/08/2151 Âm lịch 05/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 20/08/2151 Âm lịch 09/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 22/08/2151 Âm lịch 11/07 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 24/08/2151 Âm lịch 13/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 25/08/2151 Âm lịch 14/07 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 30/08/2151 Âm lịch 19/07 · Ngày Tân Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi