Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 8/2145
Tháng 8/2145 có 11 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 8/2145
11 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/08 (âm lịch 14/06) · 04/08 (âm lịch 16/06) · 11/08 (âm lịch 23/06) · 14/08 (âm lịch 26/06) · 16/08 (âm lịch 28/06) · 18/08 (âm lịch 01/07) · 22/08 (âm lịch 05/07) · 23/08 (âm lịch 06/07) · 25/08 (âm lịch 08/07) · 28/08 (âm lịch 11/07) · 30/08 (âm lịch 13/07)
10 ngày nên tránh: 05/08 (âm lịch 17/06) · 06/08 (âm lịch 18/06) · 07/08 (âm lịch 19/06) · 10/08 (âm lịch 22/06) · 15/08 (âm lịch 27/06) · 19/08 (âm lịch 02/07) · 21/08 (âm lịch 04/07) · 27/08 (âm lịch 10/07) · 29/08 (âm lịch 12/07) · 31/08 (âm lịch 14/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2145
- Thứ hai, 02/08/2145 Âm lịch 14/06 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 04/08/2145 Âm lịch 16/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/08/2145 Âm lịch 23/06 · Ngày Tân Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Lục Hợp, Ngũ Phú, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 14/08/2145 Âm lịch 26/06 · Ngày Giáp Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Vượng Nhật, Thiên Thương, Bất Tương, Trừ Thần, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Ngũ Ly, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 16/08/2145 Âm lịch 28/06 · Ngày Bính Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 18/08/2145 Âm lịch 01/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 22/08/2145 Âm lịch 05/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Tam Hợp, Thiên Hỷ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 23/08/2145 Âm lịch 06/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng, Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 25/08/2145 Âm lịch 08/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Bích (Du (Rái cá)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Bất Tương, Kim Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 28/08/2145 Âm lịch 11/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 30/08/2145 Âm lịch 13/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/2145
- Thứ năm, 05/08/2145 Âm lịch 17/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 06/08/2145 Âm lịch 18/06 · Ngày Bính Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 07/08/2145 Âm lịch 19/06 · Ngày Đinh Sửu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 10/08/2145 Âm lịch 22/06 · Ngày Canh Thìn · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 15/08/2145 Âm lịch 27/06 · Ngày Ất Dậu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 19/08/2145 Âm lịch 02/07 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 21/08/2145 Âm lịch 04/07 · Ngày Tân Mão · Chu Tước Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Đính ước
- Thứ sáu, 27/08/2145 Âm lịch 10/07 · Ngày Đinh Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 29/08/2145 Âm lịch 12/07 · Ngày Kỷ Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 31/08/2145 Âm lịch 14/07 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi