Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2145
Tháng 4/2145 có 3 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/2145
3 ngày tốt cho cưới hỏi: 10/04 (âm lịch 19/03) · 17/04 (âm lịch 26/03) · 24/04 (âm lịch 03/04)
15 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 10/03) · 04/04 (âm lịch 13/03) · 07/04 (âm lịch 16/03) · 08/04 (âm lịch 17/03) · 09/04 (âm lịch 18/03) · 11/04 (âm lịch 20/03) · 13/04 (âm lịch 22/03) · 15/04 (âm lịch 24/03) · 18/04 (âm lịch 27/03) · 21/04 (âm lịch 30/03) · 23/04 (âm lịch 02/04) · 25/04 (âm lịch 04/04) · 26/04 (âm lịch 05/04) · 27/04 (âm lịch 06/04) · 28/04 (âm lịch 07/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2145
- Thứ bảy, 10/04/2145 Âm lịch 19/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 17/04/2145 Âm lịch 26/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Nguyện, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ, Trừ Thần, Bảo Quang · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 24/04/2145 Âm lịch 03/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Kiến · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thủ Nhật, Ngọc Vũ, Thanh Long · Sao xấu: Nguyệt Kiến, Tiểu Thời, Thổ Phủ, Nguyệt Hình · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2145
- Thứ năm, 01/04/2145 Âm lịch 10/03 · Ngày Kỷ Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 04/04/2145 Âm lịch 13/03 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 07/04/2145 Âm lịch 16/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 08/04/2145 Âm lịch 17/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 09/04/2145 Âm lịch 18/03 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 11/04/2145 Âm lịch 20/03 · Ngày Kỷ Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 13/04/2145 Âm lịch 22/03 · Ngày Tân Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 15/04/2145 Âm lịch 24/03 · Ngày Quý Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 18/04/2145 Âm lịch 27/03 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 21/04/2145 Âm lịch 30/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 23/04/2145 Âm lịch 02/04 · Ngày Tân Mão · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 25/04/2145 Âm lịch 04/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 26/04/2145 Âm lịch 05/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 27/04/2145 Âm lịch 06/04 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 28/04/2145 Âm lịch 07/04 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi