Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 8/2138
Tháng 8/2138 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 8/2138
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 05/08 (âm lịch 30/06) · 07/08 (âm lịch 02/07) · 11/08 (âm lịch 06/07) · 12/08 (âm lịch 07/07) · 14/08 (âm lịch 09/07) · 23/08 (âm lịch 18/07) · 29/08 (âm lịch 24/07) · 31/08 (âm lịch 26/07)
9 ngày nên tránh: 01/08 (âm lịch 26/06) · 06/08 (âm lịch 01/07) · 08/08 (âm lịch 03/07) · 16/08 (âm lịch 11/07) · 17/08 (âm lịch 12/07) · 19/08 (âm lịch 14/07) · 24/08 (âm lịch 19/07) · 28/08 (âm lịch 23/07) · 30/08 (âm lịch 25/07)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2138
- Thứ ba, 05/08/2138 Âm lịch 30/06 · Ngày Mậu Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 07/08/2138 Âm lịch 02/07 · Ngày Canh Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm, Phúc Sinh · Sao xấu: Tử Khí, Tứ Kỵ, Cửu Hổ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 11/08/2138 Âm lịch 06/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 12/08/2138 Âm lịch 07/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Lục Hợp, Ngũ Phú, Bất Tương, Yếu An, Bảo Quang · Sao xấu: Hà Khôi, Kiếp Sát, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 14/08/2138 Âm lịch 09/07 · Ngày Đinh Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Mẫu Thương, Kim Đường, Ngọc Đường · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 23/08/2138 Âm lịch 18/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Đê (Lạc (Cầy/Chồn hương)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 29/08/2138 Âm lịch 24/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 31/08/2138 Âm lịch 26/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/2138
- Thứ sáu, 01/08/2138 Âm lịch 26/06 · Ngày Giáp Ngọ · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 06/08/2138 Âm lịch 01/07 · Ngày Kỷ Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 08/08/2138 Âm lịch 03/07 · Ngày Tân Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 16/08/2138 Âm lịch 11/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 17/08/2138 Âm lịch 12/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 19/08/2138 Âm lịch 14/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 24/08/2138 Âm lịch 19/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 28/08/2138 Âm lịch 23/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 30/08/2138 Âm lịch 25/07 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi