Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 4/2138
Tháng 4/2138 có 6 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 4/2138
6 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/04 (âm lịch 24/02) · 04/04 (âm lịch 25/02) · 06/04 (âm lịch 27/02) · 11/04 (âm lịch 02/03) · 23/04 (âm lịch 14/03) · 26/04 (âm lịch 17/03)
9 ngày nên tránh: 01/04 (âm lịch 22/02) · 02/04 (âm lịch 23/02) · 05/04 (âm lịch 26/02) · 08/04 (âm lịch 29/02) · 14/04 (âm lịch 05/03) · 17/04 (âm lịch 08/03) · 24/04 (âm lịch 15/03) · 28/04 (âm lịch 19/03) · 29/04 (âm lịch 20/03)
Chi tiết các ngày tốt tháng 4/2138
- Thứ năm, 03/04/2138 Âm lịch 24/02 · Ngày Giáp Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thời Đức, Dân Nhật, Ích Hậu, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Thiên Lại, Trí Tử · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 04/04/2138 Âm lịch 25/02 · Ngày Ất Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Cang (Long (Rồng)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Âm Đức, Tam Hợp, Thời Âm, Tục Thế, Bảo Quang · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Mộ, Địa Nang, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 06/04/2138 Âm lịch 27/02 · Ngày Đinh Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Phòng (Thố (Thỏ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Phổ Hộ · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Tiểu Hao, Ngũ Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 11/04/2138 Âm lịch 02/03 · Ngày Nhâm Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Âm Đức, Nguyệt Đức, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 23/04/2138 Âm lịch 14/03 · Ngày Giáp Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 26/04/2138 Âm lịch 17/03 · Ngày Đinh Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Liễu (Chương (Hoẵng/Cheo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Âm Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ · Sao xấu: Kiếp Sát, Ngũ Hư, Bát Phong, Trùng Nhật · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 4/2138
- Thứ ba, 01/04/2138 Âm lịch 22/02 · Ngày Nhâm Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 02/04/2138 Âm lịch 23/02 · Ngày Quý Tỵ · Chu Tước Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 05/04/2138 Âm lịch 26/02 · Ngày Bính Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 08/04/2138 Âm lịch 29/02 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 14/04/2138 Âm lịch 05/03 · Ngày Ất Tỵ · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 17/04/2138 Âm lịch 08/03 · Ngày Mậu Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 24/04/2138 Âm lịch 15/03 · Ngày Ất Mão · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 28/04/2138 Âm lịch 19/03 · Ngày Kỷ Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 29/04/2138 Âm lịch 20/03 · Ngày Canh Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi