Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2137
Tháng 11/2137 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/2137
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 01/11 (âm lịch 18/09) · 08/11 (âm lịch 25/09) · 14/11 (âm lịch 02/10) · 22/11 (âm lịch 10/10)
11 ngày nên tránh: 02/11 (âm lịch 19/09) · 03/11 (âm lịch 20/09) · 04/11 (âm lịch 21/09) · 05/11 (âm lịch 22/09) · 11/11 (âm lịch 28/09) · 15/11 (âm lịch 03/10) · 18/11 (âm lịch 06/10) · 20/11 (âm lịch 08/10) · 24/11 (âm lịch 12/10) · 26/11 (âm lịch 14/10) · 29/11 (âm lịch 17/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2137
- Thứ sáu, 01/11/2137 Âm lịch 18/09 · Ngày Tân Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 08/11/2137 Âm lịch 25/09 · Ngày Mậu Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 14/11/2137 Âm lịch 02/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 22/11/2137 Âm lịch 10/10 · Ngày Nhâm Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2137
- Thứ bảy, 02/11/2137 Âm lịch 19/09 · Ngày Nhâm Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 03/11/2137 Âm lịch 20/09 · Ngày Quý Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 04/11/2137 Âm lịch 21/09 · Ngày Giáp Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 05/11/2137 Âm lịch 22/09 · Ngày Ất Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 11/11/2137 Âm lịch 28/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 15/11/2137 Âm lịch 03/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 18/11/2137 Âm lịch 06/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 20/11/2137 Âm lịch 08/10 · Ngày Canh Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 24/11/2137 Âm lịch 12/10 · Ngày Giáp Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 26/11/2137 Âm lịch 14/10 · Ngày Bính Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 29/11/2137 Âm lịch 17/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi