Chúc Mừng Năm Mới

Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi

Xem ngày cưới hỏi tháng 11/2136

Tháng 11/2136 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.

Kết luận tháng 11/2136

8 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/11 (âm lịch 10/10) · 04/11 (âm lịch 11/10) · 07/11 (âm lịch 14/10) · 13/11 (âm lịch 20/10) · 15/11 (âm lịch 22/10) · 19/11 (âm lịch 26/10) · 24/11 (âm lịch 01/11) · 27/11 (âm lịch 04/11)

5 ngày nên tránh: 10/11 (âm lịch 17/10) · 20/11 (âm lịch 27/10) · 23/11 (âm lịch 30/10) · 25/11 (âm lịch 02/11) · 29/11 (âm lịch 06/11)

Chi tiết các ngày tốt tháng 11/2136

  • Thứ bảy, 03/11/2136 Âm lịch 10/10 · Ngày Mậu Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Thiên Thương, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tứ Hao, Phục Nhật, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 04/11/2136 Âm lịch 11/10 · Ngày Kỷ Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Ngọc Vũ · Sao xấu: Hà Khôi, Nguyệt Hình, Ngũ Hư, Bát Chuyên, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ tư, 07/11/2136 Âm lịch 14/10 · Ngày Nhâm Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
  • Thứ ba, 13/11/2136 Âm lịch 20/10 · Ngày Mậu Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Ân, Dương Đức, Giải Thần, Tư Mệnh · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ năm, 15/11/2136 Âm lịch 22/10 · Ngày Canh Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Không, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ hai, 19/11/2136 Âm lịch 26/10 · Ngày Giáp Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
  • Thứ bảy, 24/11/2136 Âm lịch 01/11 · Ngày Kỷ Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Nữ (Bức (Dơi)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức, Âm Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí, Nguyên Vũ · Nên: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 27/11/2136 Âm lịch 04/11 · Ngày Nhâm Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Bất Tương, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi

Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/2136

  • Thứ bảy, 10/11/2136 Âm lịch 17/10 · Ngày Ất Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ ba, 20/11/2136 Âm lịch 27/10 · Ngày Ất Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ sáu, 23/11/2136 Âm lịch 30/10 · Ngày Mậu Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
  • Chủ nhật, 25/11/2136 Âm lịch 02/11 · Ngày Canh Thìn · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
  • Thứ năm, 29/11/2136 Âm lịch 06/11 · Ngày Giáp Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi

chucmungnammoi.com