Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 5/2129
Tháng 5/2129 có 8 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 5/2129
8 ngày tốt cho cưới hỏi: 04/05 (âm lịch 16/03) · 06/05 (âm lịch 18/03) · 11/05 (âm lịch 23/03) · 16/05 (âm lịch 28/03) · 18/05 (âm lịch 01/04) · 20/05 (âm lịch 03/04) · 24/05 (âm lịch 07/04) · 30/05 (âm lịch 13/04)
10 ngày nên tránh: 01/05 (âm lịch 13/03) · 02/05 (âm lịch 14/03) · 03/05 (âm lịch 15/03) · 08/05 (âm lịch 20/03) · 10/05 (âm lịch 22/03) · 15/05 (âm lịch 27/03) · 19/05 (âm lịch 02/04) · 23/05 (âm lịch 06/04) · 28/05 (âm lịch 11/04) · 31/05 (âm lịch 14/04)
Chi tiết các ngày tốt tháng 5/2129
- Thứ tư, 04/05/2129 Âm lịch 16/03 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Sâm (Viên (Vượn)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Thiên Xá, Dương Đức, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Huyết Kỵ, Phục Nhật · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 06/05/2129 Âm lịch 18/03 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Thiên Ân, Thời Đức, Âm Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/05/2129 Âm lịch 23/03 · Ngày Ất Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Dân Nhật, Tam Hợp, Thời Âm, Bất Tương, Yếu An · Sao xấu: Tử Khí, Ngũ Ly, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 16/05/2129 Âm lịch 28/03 · Ngày Canh Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tâm (Hồ (Cáo)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Kính An, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Cương, Kiếp Sát, Nguyệt Hại, Thổ Phù, Thiên Lao · Nên: Dạm ngõ
- Thứ tư, 18/05/2129 Âm lịch 01/04 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Cơ (Báo (con Báo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 20/05/2129 Âm lịch 03/04 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Không, Thiên Xá, Quan Nhật, Cát Kỳ, Thánh Tâm, Thanh Long · Sao xấu: Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 24/05/2129 Âm lịch 07/04 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Chấp · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Tứ Tướng, Bất Tương, Ngọc Vũ, Giải Thần, Kim Quỹ · Sao xấu: Tiểu Hao, Thiên Tặc · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 30/05/2129 Âm lịch 13/04 · Ngày Giáp Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Thời Đức, Dương Đức, Phúc Sinh, Tư Mệnh · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Bát Phong · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 5/2129
- Chủ nhật, 01/05/2129 Âm lịch 13/03 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 02/05/2129 Âm lịch 14/03 · Ngày Bính Tý · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 03/05/2129 Âm lịch 15/03 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 08/05/2129 Âm lịch 20/03 · Ngày Nhâm Ngọ · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 10/05/2129 Âm lịch 22/03 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 15/05/2129 Âm lịch 27/03 · Ngày Kỷ Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 19/05/2129 Âm lịch 02/04 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 23/05/2129 Âm lịch 06/04 · Ngày Đinh Dậu · Chu Tước Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 28/05/2129 Âm lịch 11/04 · Ngày Nhâm Dần · Thiên Lao Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 31/05/2129 Âm lịch 14/04 · Ngày Ất Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi