Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 8/2128
Tháng 8/2128 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 8/2128
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/08 (âm lịch 08/07) · 04/08 (âm lịch 09/07) · 15/08 (âm lịch 20/07) · 21/08 (âm lịch 26/07) · 23/08 (âm lịch 28/07) · 26/08 (âm lịch 01/08) · 29/08 (âm lịch 04/08)
11 ngày nên tránh: 05/08 (âm lịch 10/07) · 08/08 (âm lịch 13/07) · 09/08 (âm lịch 14/07) · 11/08 (âm lịch 16/07) · 16/08 (âm lịch 21/07) · 20/08 (âm lịch 25/07) · 22/08 (âm lịch 27/07) · 24/08 (âm lịch 29/07) · 25/08 (âm lịch 30/07) · 27/08 (âm lịch 02/08) · 30/08 (âm lịch 05/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 8/2128
- Thứ ba, 03/08/2128 Âm lịch 08/07 · Ngày Giáp Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Dực (Xà (Rắn)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thời Đức, Thiên Mã, Phổ Hộ · Sao xấu: Thiên Cương, Ngũ Hư, Bát Phong, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ tư, 04/08/2128 Âm lịch 09/07 · Ngày Ất Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chẩn (Dẫn (Giun/Trùng)) tốt · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương, Sinh Khí, Phúc Sinh · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Trùng Nhật · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 15/08/2128 Âm lịch 20/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 21/08/2128 Âm lịch 26/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức, Mẫu Thương, Nguyệt Ân, Tứ Tướng, Dương Đức, Thủ Nhật · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ hai, 23/08/2128 Âm lịch 28/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Thời Dương, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 26/08/2128 Âm lịch 01/08 · Ngày Đinh Mão · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Tỉnh (Hãn (Ngựa vằn/Hươu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Ích Hậu, Ngũ Hợp, Minh Phệ Đối · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Chu Tước, Ngũ Hư, Thất Phù · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 29/08/2128 Âm lịch 04/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Mã, Thời Dương, Sinh Khí, Ngọc Vũ, Minh Phệ · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Phục Nhật, Bạch Hổ · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 8/2128
- Thứ năm, 05/08/2128 Âm lịch 10/07 · Ngày Bính Ngọ · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 08/08/2128 Âm lịch 13/07 · Ngày Kỷ Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 09/08/2128 Âm lịch 14/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 11/08/2128 Âm lịch 16/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 16/08/2128 Âm lịch 21/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 20/08/2128 Âm lịch 25/07 · Ngày Tân Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 22/08/2128 Âm lịch 27/07 · Ngày Quý Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 24/08/2128 Âm lịch 29/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 25/08/2128 Âm lịch 30/07 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 27/08/2128 Âm lịch 02/08 · Ngày Mậu Thìn · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 30/08/2128 Âm lịch 05/08 · Ngày Tân Mùi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi