Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/2050
Tháng 9/2050 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/2050
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 03/09 (âm lịch 18/07) · 05/09 (âm lịch 20/07) · 09/09 (âm lịch 24/07) · 15/09 (âm lịch 30/07)
14 ngày nên tránh: 02/09 (âm lịch 17/07) · 04/09 (âm lịch 19/07) · 06/09 (âm lịch 21/07) · 10/09 (âm lịch 25/07) · 12/09 (âm lịch 27/07) · 16/09 (âm lịch 01/08) · 17/09 (âm lịch 02/08) · 19/09 (âm lịch 04/08) · 23/09 (âm lịch 08/08) · 25/09 (âm lịch 10/08) · 26/09 (âm lịch 11/08) · 28/09 (âm lịch 13/08) · 29/09 (âm lịch 14/08) · 30/09 (âm lịch 15/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/2050
- Thứ bảy, 03/09/2050 Âm lịch 18/07 · Ngày Bính Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Dương Đức, Thủ Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Thiên Cẩu, Cửu Không · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 05/09/2050 Âm lịch 20/07 · Ngày Mậu Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Sao Tất (Ô (Quạ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Thời Đức, Dân Nhật, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thời Âm · Sao xấu: Tử Khí · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ sáu, 09/09/2050 Âm lịch 24/07 · Ngày Nhâm Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Lục Hợp, Bất Tương, Kính An · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Tứ Kích, Thiên Hình · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ năm, 15/09/2050 Âm lịch 30/07 · Ngày Mậu Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/2050
- Thứ sáu, 02/09/2050 Âm lịch 17/07 · Ngày Ất Dậu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 04/09/2050 Âm lịch 19/07 · Ngày Đinh Hợi · Câu Trận Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 06/09/2050 Âm lịch 21/07 · Ngày Kỷ Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 10/09/2050 Âm lịch 25/07 · Ngày Quý Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 12/09/2050 Âm lịch 27/07 · Ngày Ất Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 16/09/2050 Âm lịch 01/08 · Ngày Kỷ Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 17/09/2050 Âm lịch 02/08 · Ngày Canh Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 19/09/2050 Âm lịch 04/08 · Ngày Nhâm Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 23/09/2050 Âm lịch 08/08 · Ngày Bính Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 25/09/2050 Âm lịch 10/08 · Ngày Mậu Thân · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ hai, 26/09/2050 Âm lịch 11/08 · Ngày Kỷ Dậu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 28/09/2050 Âm lịch 13/08 · Ngày Tân Hợi · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 29/09/2050 Âm lịch 14/08 · Ngày Nhâm Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 30/09/2050 Âm lịch 15/08 · Ngày Quý Sửu · Câu Trận Hắc đạo · Trực Định · Kỵ: Đính ước, Dạm ngõ