Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 9/1952
Tháng 9/1952 có 5 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 9/1952
5 ngày tốt cho cưới hỏi: 07/09 (âm lịch 19/07) · 08/09 (âm lịch 20/07) · 13/09 (âm lịch 25/07) · 16/09 (âm lịch 28/07) · 21/09 (âm lịch 03/08)
7 ngày nên tránh: 01/09 (âm lịch 13/07) · 03/09 (âm lịch 15/07) · 10/09 (âm lịch 22/07) · 15/09 (âm lịch 27/07) · 17/09 (âm lịch 29/07) · 27/09 (âm lịch 09/08) · 29/09 (âm lịch 11/08)
Chi tiết các ngày tốt tháng 9/1952
- Chủ nhật, 07/09/1952 Âm lịch 19/07 · Ngày Bính Thìn · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Không, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thiên Hỷ, Thiên Y, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Tứ Kích, Đại Sát, Huyết Kỵ · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 08/09/1952 Âm lịch 20/07 · Ngày Đinh Tỵ · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y, Phổ Hộ · Sao xấu: Trùng Nhật, Chu Tước · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ bảy, 13/09/1952 Âm lịch 25/07 · Ngày Nhâm Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Vị (Trĩ (chim Trĩ)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Thủ Nhật, Cát Kỳ, Tục Thế · Sao xấu: Nguyệt Hại, Huyết Kỵ, Thiên Lao · Nên: Dạm ngõ
- Thứ ba, 16/09/1952 Âm lịch 28/07 · Ngày Ất Sửu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi · Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Thời Âm, Kim Đường · Sao xấu: Tử Khí, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Chủ nhật, 21/09/1952 Âm lịch 03/08 · Ngày Canh Ngọ · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Phúc Sinh, Kim Quỹ, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Cương, Đại Thời, Đại Bại, Hàm Trì, Thiên Tặc, Cửu Khảm · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 9/1952
- Thứ hai, 01/09/1952 Âm lịch 13/07 · Ngày Canh Tuất · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 03/09/1952 Âm lịch 15/07 · Ngày Nhâm Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 10/09/1952 Âm lịch 22/07 · Ngày Kỷ Mùi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 15/09/1952 Âm lịch 27/07 · Ngày Giáp Tý · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 17/09/1952 Âm lịch 29/07 · Ngày Bính Dần · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 27/09/1952 Âm lịch 09/08 · Ngày Bính Tý · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 29/09/1952 Âm lịch 11/08 · Ngày Mậu Dần · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi