Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 7/1952
Tháng 7/1952 có 7 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 7/1952
7 ngày tốt cho cưới hỏi: 13/07 (âm lịch 22/05 (nhuận)) · 14/07 (âm lịch 23/05 (nhuận)) · 20/07 (âm lịch 29/05 (nhuận)) · 22/07 (âm lịch 01/06) · 25/07 (âm lịch 04/06) · 27/07 (âm lịch 06/06) · 31/07 (âm lịch 10/06)
6 ngày nên tránh: 02/07 (âm lịch 11/05 (nhuận)) · 04/07 (âm lịch 13/05 (nhuận)) · 06/07 (âm lịch 15/05 (nhuận)) · 11/07 (âm lịch 20/05 (nhuận)) · 28/07 (âm lịch 07/06) · 29/07 (âm lịch 08/06)
Chi tiết các ngày tốt tháng 7/1952
- Chủ nhật, 13/07/1952 Âm lịch 22/05 (nhuận) · Ngày Canh Thân · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Hư (Thử (Chuột)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly, Bát Chuyên · Nên: Cưới hỏi
- Thứ hai, 14/07/1952 Âm lịch 23/05 (nhuận) · Ngày Tân Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Sao Nguy (Yến (Én)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Ân, Dân Nhật, Thiên Vu, Phúc Đức, Thiên Thương, Tục Thế · Sao xấu: Tai Sát, Thiên Hỏa, Huyết Kỵ, Ngũ Ly, Câu Trần · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 20/07/1952 Âm lịch 29/05 (nhuận) · Ngày Đinh Mão · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Sao Mão (Kê (Gà)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Thiên Ân, Mẫu Thương, Tam Hợp, Lâm Nhật, Thiên Hỷ, Thiên Y · Sao xấu: Đại Sát · Nên: Cưới hỏi, Dạm ngõ
- Thứ ba, 22/07/1952 Âm lịch 01/06 · Ngày Kỷ Tỵ · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Chuỷ (Hầu (Khỉ)) xấu · Giờ hoàng đạo: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu · Sao xấu: Nguyệt Yếm, Địa Hỏa, Phục Nhật, Trùng Nhật, Âm Thác · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 25/07/1952 Âm lịch 04/06 · Ngày Nhâm Thân · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Trừ · Sao Quỷ (Dương (Dê)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Dương Đức, Tướng Nhật, Cát Kỳ, Bất Tương, Ích Hậu, Trừ Thần · Sao xấu: Kiếp Sát, Thiên Tặc, Ngũ Hư, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 27/07/1952 Âm lịch 06/06 · Ngày Giáp Tuất · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Bình · Sao Tinh (Mã (Ngựa)) xấu · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Bất Tương, Yếu An, Thanh Long · Sao xấu: Hà Khôi, Tử Thần, Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Thổ Phù · Nên: Cưới hỏi
- Thứ năm, 31/07/1952 Âm lịch 10/06 · Ngày Mậu Dần · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Giác (Giao (Cá sấu)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Mẫu Thương, Tứ Tướng, Ngũ Phú, Ngũ Hợp, Kim Quỹ · Sao xấu: Du Họa · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 7/1952
- Thứ tư, 02/07/1952 Âm lịch 11/05 (nhuận) · Ngày Kỷ Dậu · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 04/07/1952 Âm lịch 13/05 (nhuận) · Ngày Tân Hợi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 06/07/1952 Âm lịch 15/05 (nhuận) · Ngày Quý Sửu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Nguy · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 11/07/1952 Âm lịch 20/05 (nhuận) · Ngày Mậu Ngọ · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ hai, 28/07/1952 Âm lịch 07/06 · Ngày Ất Hợi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Định · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 29/07/1952 Âm lịch 08/06 · Ngày Bính Tý · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi