Xem ngày tốt xấu · Cưới hỏi
Xem ngày cưới hỏi tháng 11/1933
Tháng 11/1933 có 4 ngày tốt cho cưới hỏi.
Kết luận tháng 11/1933
4 ngày tốt cho cưới hỏi: 02/11 (âm lịch 15/09) · 03/11 (âm lịch 16/09) · 24/11 (âm lịch 08/10) · 28/11 (âm lịch 12/10)
13 ngày nên tránh: 01/11 (âm lịch 14/09) · 05/11 (âm lịch 18/09) · 07/11 (âm lịch 20/09) · 08/11 (âm lịch 21/09) · 10/11 (âm lịch 23/09) · 14/11 (âm lịch 27/09) · 16/11 (âm lịch 29/09) · 19/11 (âm lịch 03/10) · 22/11 (âm lịch 06/10) · 23/11 (âm lịch 07/10) · 25/11 (âm lịch 09/10) · 26/11 (âm lịch 10/10) · 29/11 (âm lịch 13/10)
Chi tiết các ngày tốt tháng 11/1933
- Thứ năm, 02/11/1933 Âm lịch 15/09 · Ngày Nhâm Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Khai · Sao Khuê (Lang (Sói)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất · Sao tốt: Nguyệt Không, Tứ Tướng, Vượng Nhật, Dịch Mã, Thiên Hậu, Thời Dương · Sao xấu: Yếm Đối, Chiêu Dao, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 03/11/1933 Âm lịch 16/09 · Ngày Quý Dậu · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Lâu (Cẩu (Chó)) tốt · Giờ hoàng đạo: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu · Sao tốt: Tứ Tướng, Quan Nhật, Trừ Thần, Bảo Quang, Minh Phệ · Sao xấu: Nguyệt Hại, Thiên Lại, Trí Tử, Huyết Chi, Ngũ Ly · Nên: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 24/11/1933 Âm lịch 08/10 · Ngày Giáp Ngọ · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Nguy · Sao Ngưu (Ngưu (Trâu)) xấu · Giờ hoàng đạo: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu · Sao tốt: Nguyệt Đức, Tứ Tướng, Phổ Hộ, Thanh Long, Minh Phệ · Sao xấu: Thiên Lại, Trí Tử, Ngũ Hư · Nên: Cưới hỏi, Đính ước, Dạm ngõ
- Thứ ba, 28/11/1933 Âm lịch 12/10 · Ngày Mậu Tuất · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Bế · Sao Thất (Trư (Lợn/Heo)) tốt · Giờ hoàng đạo: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi · Sao tốt: Ích Hậu, Kim Quỹ · Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hư, Huyết Chi, Ngũ Hư, Tuyệt Dương · Nên: Cưới hỏi
Ngày nên tránh cưới hỏi tháng 11/1933
- Thứ tư, 01/11/1933 Âm lịch 14/09 · Ngày Tân Mùi · Chu Tước Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 05/11/1933 Âm lịch 18/09 · Ngày Ất Hợi · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Trừ · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 07/11/1933 Âm lịch 20/09 · Ngày Đinh Sửu · Huyền Vũ Hắc đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 08/11/1933 Âm lịch 21/09 · Ngày Mậu Dần · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Bình · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ sáu, 10/11/1933 Âm lịch 23/09 · Ngày Canh Thìn · Thanh Long Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ ba, 14/11/1933 Âm lịch 27/09 · Ngày Giáp Thân · Kim Quỹ Hoàng đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 16/11/1933 Âm lịch 29/09 · Ngày Bính Tuất · Bạch Hổ Hắc đạo · Trực Bế · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 19/11/1933 Âm lịch 03/10 · Ngày Kỷ Sửu · Ngọc Đường Hoàng đạo · Trực Mãn · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 22/11/1933 Âm lịch 06/10 · Ngày Nhâm Thìn · Tư Mệnh Hoàng đạo · Trực Chấp · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ năm, 23/11/1933 Âm lịch 07/10 · Ngày Quý Tỵ · Câu Trận Hắc đạo · Trực Phá · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ bảy, 25/11/1933 Âm lịch 09/10 · Ngày Ất Mùi · Minh Đường Hoàng đạo · Trực Thành · Kỵ: Cưới hỏi
- Chủ nhật, 26/11/1933 Âm lịch 10/10 · Ngày Bính Thân · Thiên Hình Hắc đạo · Trực Thu · Kỵ: Cưới hỏi
- Thứ tư, 29/11/1933 Âm lịch 13/10 · Ngày Kỷ Hợi · Kim Đường Hoàng đạo · Trực Kiến · Kỵ: Cưới hỏi